mãng xà

Học thuật
Thân thiện
mãng xà

Một mãng xà khổng lồ quấn quanh một gốc cây cổ thụ trong khu rừng tối.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Trăn sống thành tinh, chuyên làm hại người trong các truyện cổ: "Mãng xà" một sinh vật huyền thoại, thường được mô tả một con trăn khổng lồ đã tu luyện lâu năm, phép thuật thường gây hại cho con người. Từ này chủ yếu xuất hiện trong văn học dân gian truyền thuyết.
    • Con trăn lớn, khổng lồ: Trong cách dùng phổ thông hơn, "mãng xà" có thể chỉ một con trăn kích thước rất lớn, gây khiếp sợ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Thạch Sanh vác búa đi chém mãng xà. (Thạch Sanh vác búa đi chém con trăn thành tinh.)
    • Trong truyện cổ, mãng xà thường ẩn mình trong hang động sâu. (Trong truyện cổ, con trăn tinh thường ẩn mình trong hang động sâu.)
    • Người dân làng sợ hãi trước sự xuất hiện của một con mãng xàbìa rừng. (Người dân làng sợ hãi trước sự xuất hiện của một con trăn khổng lồbìa rừng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Mãng xà" trong văn hóa dân gian: Thường được xem như một con quái vật hoặc yêu tinh (yêu tinh), đối thủ người anh hùng phải tiêu diệt để cứu dân làng.
  • Ẩn dụ: Đôi khi được dùng để von với một thế lực xấu, nguy hiểm hoặc một mối đe dọa lớn.
    • Bọn tham nhũng như những con mãng xà hút máu nhân dân. (Bọn tham nhũng như những con trăn tinh hút máu nhân dân.)
Biến thể từ gần giống
  • Trăn (danh từ): Chỉ loài bò sát lớn, không nọc độc, thuộc họ Pythonidae. Đây từ chỉ con vật thực tế, khác với "mãng xà" mang tính huyền thoại.
  • tinh (danh từ): Tinh của loài rắn hoặc trăn, phép thuật. Nghĩa tương tự "mãng xà" nhưng có thể chỉ chung các loài thuộc họ rắn.
  • Thuồng luồng (danh từ): Một sinh vật thủy quái trong truyền thuyết, thường sống dưới nước, khác với "mãng xà" thường sống trên cạn hoặc trong hang.
Từ đồng nghĩa
  • Trăn thành tinh: Trăn đã tu luyện thành tinh, phép thuật.
  • Yêu : Yêu tinh hình rắn/trăn.
Thành ngữ liên quan
  • "Mãng xà vượt cạn": Thành ngữ này thường dùng để chỉ việc vượt qua một khó khăn, thử thách lớn lao nguy hiểm, giống như việc đối mặt với một con trăn khổng lồ. (Lưu ý: Đây một cách dùng ẩn dụ hiện đại, không phải thành ngữ cổ điển).
  • "Hóa mãng xà": Chỉ sự biến hóa, trở nên hung dữ nguy hiểm khôn lường.
mãng xà

Một mãng xà khổng lồ quấn quanh một gốc cây cổ thụ trong khu rừng tối.

  1. d. Trăn sống thành tinh, chuyên làm hại người trong các truyện cổ. Thạch Sanh vác búa đi chém mãng xà.

Từ gần giống